Raufoss Resultados mais recentes
Raufoss Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Raufoss ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Raufoss là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Raufoss để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Raufoss đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Raufoss đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Raufoss tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Raufoss tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Raufoss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Raufoss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Raufoss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Raufoss thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 11.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Raufoss thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Raufoss có trung bình 6.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Raufoss Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Raufoss Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
13
Jonsson A.
|
|
30 | 186 | - | 1 | - | - | - | - |
|
2
Sjol J.
|
|
25 | 182 | - | - | - | - | - | - |